ăn khớp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Khít vào nhau, vừa vặn với nhau: Dùng để mô tả các bộ phận cơ khí, chi tiết lắp ghép hoặc các yếu tố vật lý kết nối chính xác và chặt chẽ với nhau.
- Phù hợp, nhất quán, tương thích: Dùng để mô tả sự hài hòa, không mâu thuẫn giữa các ý tưởng, kế hoạch, lời nói hoặc sự việc với nhau hoặc với một tình huống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các bánh răng phải ăn khớp với nhau thì máy mới hoạt động trơn tru được. (Các bộ phận khít vào nhau)
- Lời khai của nghi phạm không ăn khớp với bằng chứng hiện trường. (Không phù hợp, không nhất quán)
- Kế hoạch hành động của anh ấy rất ăn khớp với mục tiêu chung của công ty. (Phù hợp, tương thích)
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm cho ăn khớp": điều chỉnh để các yếu tố trở nên phù hợp, nhất quán với nhau.
- Chúng ta cần làm cho các số liệu báo cáo ăn khớp với nhau trước khi trình lên ban lãnh đạo.
- "sự ăn khớp" (danh từ hóa): chỉ trạng thái hoặc đặc tính phù hợp, nhất quán.
- Sự ăn khớp giữa lý thuyết và thực tế là rất quan trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Khớp (động từ): có thể dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh, nhưng "ăn khớp" nhấn mạnh hơn đến sự vừa vặn, phù hợp hoàn hảo.
- Hai mảnh ghép này khớp với nhau.
- Khít (tính từ): mô tả khoảng cách rất nhỏ, sát nhau, thường về mặt vật lý.
- Cánh cửa đóng rất khít.
Từ đồng nghĩa
- Phù hợp: thích hợp, đúng với yêu cầu, hoàn cảnh.
- Trùng khớp: giống hệt hoặc hoàn toàn phù hợp với nhau (thường dùng cho thông tin, dữ liệu).
- Nhất quán: không thay đổi, không mâu thuẫn trong một chuỗi sự việc hoặc lập luận.
- Tương thích: có khả năng tồn tại hoặc hoạt động hài hòa cùng nhau.
Từ trái nghĩa
- Lệch: không thẳng hàng, không đúng vị trí.
- Không vừa: có kích thước không phù hợp.
- Mâu thuẫn: đối lập, xung đột với nhau.
- Xung khắc: không hợp nhau, thường dẫn đến xung đột (thường dùng trong các mối quan hệ hoặc quan niệm).
Thành ngữ liên quan
- "Trên dưới một lòng": (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về sự phối hợp) mọi người đều đồng lòng, thống nhất.
- Dự án thành công vì cả đội trên dưới một lòng. (Ở đây thể hiện sự ăn khớp trong tư tưởng và hành động).
- đgt. 1. Rất khít vào với nhau: Mộng ăn khớp rồi 2. Phù hợp với: Kế hoạch ấy không ăn khớp với tình hình hiện tại.